menu_book
見出し語検索結果 "ngang với" (1件)
ngang với
日本語
フ~に匹敵する
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
彼の成績はトップ選手たちに匹敵する。
swap_horiz
類語検索結果 "ngang với" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngang với" (2件)
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
彼の成績はトップ選手たちに匹敵する。
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
彼の成績は元フォワードのウーラットウット・スリマカに匹敵する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)